忆单词忆单词

chỉ trích

指责

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— chỉ: hỏi(降升) · trích: sắc(高升)

chỉ trích 指责

释义

常用搭配

chỉ trích gay gắt
严厉指责
bị chỉ trích
被指责

例句

Anh ấy thường chỉ trích người khác.
他经常指责别人。
Cô ấy bị chỉ trích vì sai lầm.
她因错误被指责。

高效交流

常见问题

指责用越南语怎么说?
「指责」的越南语是 chỉ trích。
chỉ trích 是什么意思?
chỉ trích 在越南语中意思是「指责」,词性为动词。批评,指责。
chỉ trích 怎么读?
chỉ trích 有 2 个音节:chỉ: hỏi(降升) · trích: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chỉ trích 怎么造句?
例如:Anh ấy thường chỉ trích người khác.(他经常指责别人。);Cô ấy bị chỉ trích vì sai lầm.(她因错误被指责。)。

想真正记住「chỉ trích」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练