忆单词忆单词

điều trị

治疗

动词 越南语

声调 2 个音节 —— điều: huyền(低降) · trị: nặng(低促、带喉塞) ?

điều trị 治疗

释义

常用搭配

điều trị bệnh
治疗疾病
điều trị vết thương
治疗伤口

例句

Bác sĩ đang điều trị cho bệnh nhân.
医生正在为病人治疗。
Anh ấy được điều trị tại nhà.
他在家接受治疗。

出现在这些词条的例句中

城镇与街区

常见问题

治疗用越南语怎么说?
「治疗」的越南语是 điều trị。
điều trị 是什么意思?
điều trị 在越南语中意思是「治疗」,词性为动词。对疾病或伤痛进行治疗;采取措施解决问题。
điều trị 怎么读?
điều trị 有 2 个音节:điều: huyền(低降) · trị: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
điều trị 常用吗?
điều trị 在越南语最常用的 2000 个词之内。
điều trị 怎么造句?
例如:Bác sĩ đang điều trị cho bệnh nhân.(医生正在为病人治疗。);Anh ấy được điều trị tại nhà.(他在家接受治疗。)。

想真正记住「điều trị」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练