忆单词忆单词

hết hiệu lực

失效

动词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— hết: sắc(高升) · hiệu: nặng(低促、带喉塞) · lực: nặng(低促、带喉塞)

hết hiệu lực 失效

释义

常用搭配

giấy tờ hết hiệu lực
证件失效
hợp đồng hết hiệu lực
合同失效

例句

Hộ chiếu của tôi đã hết hiệu lực.
我的护照已经失效了。
Thỏa thuận này sẽ hết hiệu lực vào cuối năm.
这项协议年底失效。

状态百态

常见问题

失效用越南语怎么说?
「失效」的越南语是 hết hiệu lực。
hết hiệu lực 是什么意思?
hết hiệu lực 在越南语中意思是「失效」,词性为动词。失去法律效力;不再有效。
hết hiệu lực 怎么读?
hết hiệu lực 有 3 个音节:hết: sắc(高升) · hiệu: nặng(低促、带喉塞) · lực: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hết hiệu lực 怎么造句?
例如:Hộ chiếu của tôi đã hết hiệu lực.(我的护照已经失效了。);Thỏa thuận này sẽ hết hiệu lực vào cuối năm.(这项协议年底失效。)。

想真正记住「hết hiệu lực」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练