忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
V
/
văn nghệ
văn nghệ
文艺
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— văn: ngang(平调) · nghệ: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
文学与艺术活动
文艺节目
常用搭配
hoạt động văn nghệ
文艺活动
biểu diễn văn nghệ
文艺表演
例句
Trường tổ chức văn nghệ cuối năm.
学校举办年终文艺活动。
Tôi thích xem văn nghệ.
我喜欢看文艺表演。
出现在这些词条的例句中
đoàn trưởng
团长
liên hoan
联欢
văn nghệ giải trí
文娱
节日庆典
rút thăm trúng thưởng
抽奖
phát
播
tiếng Tây Ban Nha
西班牙语
dẫn đến
导致
loại bỏ
除
phong tục
风俗
常见问题
文艺用越南语怎么说?
「文艺」的越南语是 văn nghệ。
văn nghệ 是什么意思?
văn nghệ 在越南语中意思是「文艺」,词性为名词。文学与艺术活动;文艺节目。
văn nghệ 怎么读?
văn nghệ 有 2 个音节:văn: ngang(平调) · nghệ: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
văn nghệ 常用吗?
văn nghệ 在越南语最常用的 8000 个词之内。
văn nghệ 怎么造句?
例如:Trường tổ chức văn nghệ cuối năm.(学校举办年终文艺活动。);Tôi thích xem văn nghệ.(我喜欢看文艺表演。)。
想真正记住「văn nghệ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store