忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
dần dần
dần dần
逐渐
副词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— dần: huyền(低降) · dần: huyền(低降)
释义
逐步,慢慢地
常用搭配
dần dần thích nghi
逐渐适应
dần dần thay đổi
逐渐改变
例句
Tôi dần dần quen với công việc mới.
我逐渐适应了新工作。
Mọi thứ sẽ dần dần tốt lên.
一切会逐渐变好。
出现在这些词条的例句中
từ bỏ hy vọng
死心
thấm nhuần dần dần
潜移默化
时间的轨迹
ngày càng
日益
mãi mãi
永远
chưa từng
从未
mỗi khi
每当
những năm gần đây
近年来
quỹ đạo
轨迹
常见问题
逐渐用越南语怎么说?
「逐渐」的越南语是 dần dần。
dần dần 是什么意思?
dần dần 在越南语中意思是「逐渐」,词性为副词。逐步,慢慢地。
dần dần 怎么读?
dần dần 有 2 个音节:dần: huyền(低降) · dần: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
dần dần 怎么造句?
例如:Tôi dần dần quen với công việc mới.(我逐渐适应了新工作。);Mọi thứ sẽ dần dần tốt lên.(一切会逐渐变好。)。
想真正记住「dần dần」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store