忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
状态百态
状态百态
状态百态 — 共 22 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。
hưng thịnh
欣欣向荣
trời quang mây tạnh
风和日丽
thấm vào lòng người
深入人心
không thể tách rời
密不可分
cạn kiệt
枯竭
sống sót
幸存
lành tính
良性
hết hiệu lực
失效
ẩn giấu
隐蔽
hiện trạng
现状
tỉnh táo
清醒
bất thường
异常
biến mất
消失
ổn định
稳定
chờ đợi
等待
thất bại
失败
chặt
紧
làm tổn thương
伤害
khôi phục
恢复
nghỉ ngơi
休息
sinh ra
出生
cái chết
死亡
热门主题
常用成语入门
日常情绪表达
表达可能与意愿
性格与态度
表面触感
物体外观词
变化与对比
日常形状词
大小与体积
线条与方向
城市设施指南
家装建材词汇
→
越南语词典