忆单词忆单词

状态百态

状态百态 — 共 22 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。

hưng thịnh欣欣向荣trời quang mây tạnh风和日丽thấm vào lòng người深入人心không thể tách rời密不可分cạn kiệt枯竭sống sót幸存lành tính良性hết hiệu lực失效ẩn giấu隐蔽hiện trạng现状tỉnh táo清醒bất thường异常biến mất消失ổn định稳定chờ đợi等待thất bại失败chặt紧làm tổn thương伤害khôi phục恢复nghỉ ngơi休息sinh ra出生cái chết死亡

热门主题

常用成语入门日常情绪表达表达可能与意愿性格与态度表面触感物体外观词变化与对比日常形状词大小与体积线条与方向城市设施指南家装建材词汇

→ 越南语词典