忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
表达可能与意愿
表达可能与意愿
表达可能与意愿 — 共 21 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。
muốn
要
được
可以
nhất định
一定
phải
必须
sẵn lòng
愿意
chỉ có thể
只能
đủ
够
dự định
打算
cố ý
故意
dám
敢
đáng
值得
phù hợp
适合
đành phải
不得不
không cần
不必
e rằng
恐怕
giữ lại
保留
tài năng
才华
không thể
无法
biết đâu
说不定
thực hiện
实现
nên
该
热门主题
性格与态度
表面触感
物体外观词
变化与对比
日常形状词
大小与体积
线条与方向
城市设施指南
家装建材词汇
房屋动工现场
建筑空间词
楼宇与空间
→
越南语词典