忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
di chứng
di chứng
后遗症
名词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— di: ngang(平调) · chứng: sắc(高升)
释义
后遗症,疾病或事件后的影响
常用搭配
di chứng bệnh tật
疾病后遗症
di chứng tai nạn
事故后遗症
例句
Anh ấy bị di chứng sau tai nạn.
他有事故后的后遗症。
Bệnh này để lại nhiều di chứng.
这种病留下了许多后遗症。
复杂疾病词汇
cục máu đông
血栓
dịch bệnh
瘟疫
bệnh nghề nghiệp
职业病
mấu chốt
症结
bệnh tâm lý
心病
nói lắp
口吃
常见问题
后遗症用越南语怎么说?
「后遗症」的越南语是 di chứng。
di chứng 是什么意思?
di chứng 在越南语中意思是「后遗症」,词性为名词。后遗症,疾病或事件后的影响。
di chứng 怎么读?
di chứng 有 2 个音节:di: ngang(平调) · chứng: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
di chứng 怎么造句?
例如:Anh ấy bị di chứng sau tai nạn.(他有事故后的后遗症。);Bệnh này để lại nhiều di chứng.(这种病留下了许多后遗症。)。
想真正记住「di chứng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store