忆单词忆单词

dân tộc Trung Hoa

中华民族

名词 CEFR B2 越南语

声调 4 个音节 —— dân: ngang(平调) · tộc: nặng(低促、带喉塞) · Trung: ngang(平调) · Hoa: ngang(平调)

dân tộc Trung Hoa 中华民族

释义

常用搭配

dân tộc Trung Hoa vĩ đại
伟大的中华民族
văn hóa dân tộc Trung Hoa
中华民族文化

例句

Dân tộc Trung Hoa có lịch sử lâu đời.
中华民族有悠久的历史。
Tôi tự hào là người dân tộc Trung Hoa.
我为自己是中华民族的人而自豪。

文化日常词

常见问题

中华民族用越南语怎么说?
「中华民族」的越南语是 dân tộc Trung Hoa。
dân tộc Trung Hoa 是什么意思?
dân tộc Trung Hoa 在越南语中意思是「中华民族」,词性为名词。中华民族。
dân tộc Trung Hoa 怎么读?
dân tộc Trung Hoa 有 4 个音节:dân: ngang(平调) · tộc: nặng(低促、带喉塞) · Trung: ngang(平调) · Hoa: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
dân tộc Trung Hoa 怎么造句?
例如:Dân tộc Trung Hoa có lịch sử lâu đời.(中华民族有悠久的历史。);Tôi tự hào là người dân tộc Trung Hoa.(我为自己是中华民族的人而自豪。)。

想真正记住「dân tộc Trung Hoa」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练