忆单词忆单词

dự bị

后备

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— dự: nặng(低促、带喉塞) · bị: nặng(低促、带喉塞)

dự bị 后备

释义

常用搭配

dự bị quân
后备军
dự bị xe
后备车

例句

Chúng tôi cần có dự bị trong trường hợp khẩn cấp.
我们需要有后备以备紧急情况。
Anh ấy là cầu thủ dự bị.
他是后备球员。

出现在这些词条的例句中

商品存取操作

常见问题

后备用越南语怎么说?
「后备」的越南语是 dự bị。
dự bị 是什么意思?
dự bị 在越南语中意思是「后备」,词性为名词。备用,后备人员或物品。
dự bị 怎么读?
dự bị 有 2 个音节:dự: nặng(低促、带喉塞) · bị: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
dự bị 怎么造句?
例如:Chúng tôi cần có dự bị trong trường hợp khẩn cấp.(我们需要有后备以备紧急情况。);Anh ấy là cầu thủ dự bị.(他是后备球员。)。

想真正记住「dự bị」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练