忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
dự bị
dự bị
后备
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— dự: nặng(低促、带喉塞) · bị: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
备用,后备人员或物品
常用搭配
dự bị quân
后备军
dự bị xe
后备车
例句
Chúng tôi cần có dự bị trong trường hợp khẩn cấp.
我们需要有后备以备紧急情况。
Anh ấy là cầu thủ dự bị.
他是后备球员。
出现在这些词条的例句中
đội hình
阵容
渔业与水生动物
dã thú
野兽
tê giác
犀牛
sao Hải Vương
海王星
sóng lớn
巨浪
khí quyển
大气
rèm cửa sổ
窗帘
常见问题
后备用越南语怎么说?
「后备」的越南语是 dự bị。
dự bị 是什么意思?
dự bị 在越南语中意思是「后备」,词性为名词。备用,后备人员或物品。
dự bị 怎么读?
dự bị 有 2 个音节:dự: nặng(低促、带喉塞) · bị: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
dự bị 常用吗?
dự bị 在越南语最常用的 5000 个词之内。
dự bị 怎么造句?
例如:Chúng tôi cần có dự bị trong trường hợp khẩn cấp.(我们需要有后备以备紧急情况。);Anh ấy là cầu thủ dự bị.(他是后备球员。)。
想真正记住「dự bị」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store