忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
S
/
sử dụng
sử dụng
使用
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— sử: hỏi(降升) · dụng: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
使用,利用
常用搭配
sử dụng điện thoại
使用手机
sử dụng phần mềm
使用软件
例句
Tôi sử dụng máy tính hàng ngày.
我每天使用电脑。
Bạn có thể sử dụng tài liệu này.
你可以使用这个资料。
出现在这些词条的例句中
phương tiện giao thông
交通工具
kiếm
剑
lược
梳子
màng
膜
nhựa
塑料
than
煤
ẩn dụ
比喻
bếp từ
电磁炉
高频必备动词
giữ
保持
xác định
确定
kiểm tra
检查
hành động
行动
hiểu rõ
明白
sở hữu
拥有
常见问题
使用用越南语怎么说?
「使用」的越南语是 sử dụng。
sử dụng 是什么意思?
sử dụng 在越南语中意思是「使用」,词性为动词。使用,利用。
sử dụng 怎么读?
sử dụng 有 2 个音节:sử: hỏi(降升) · dụng: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
sử dụng 常用吗?
sử dụng 在越南语最常用的 1000 个词之内。
sử dụng 怎么造句?
例如:Tôi sử dụng máy tính hàng ngày.(我每天使用电脑。);Bạn có thể sử dụng tài liệu này.(你可以使用这个资料。)。
想真正记住「sử dụng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store