忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
giao thông
giao thông
交通
名词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— giao: ngang(平调) · thông: ngang(平调)
释义
人、车等在道路上的流动和运输活动
常用搭配
giao thông đô thị
城市交通
an toàn giao thông
交通安全
例句
Giao thông ở đây rất thuận tiện.
这里交通很方便。
Giao thông bị tắc nghẽn.
交通堵塞了。
出现在这些词条的例句中
an toàn
安全
cảnh sát
警察
phương tiện giao thông
交通工具
tình trạng
状况
phương tiện
车辆
sập
塌
đèn đỏ
红灯
cản trở
阻碍
出行与运输
xe
车
phương tiện giao thông
交通工具
đón
搭
vận chuyển
运输
đi lại
出行
qua lại
来回
常见问题
交通用越南语怎么说?
「交通」的越南语是 giao thông。
giao thông 是什么意思?
giao thông 在越南语中意思是「交通」,词性为名词。人、车等在道路上的流动和运输活动。
giao thông 怎么读?
giao thông 有 2 个音节:giao: ngang(平调) · thông: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giao thông 怎么造句?
例如:Giao thông ở đây rất thuận tiện.(这里交通很方便。);Giao thông bị tắc nghẽn.(交通堵塞了。)。
想真正记住「giao thông」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store