忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
表达与处理
表达与处理
表达与处理 — 共 16 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。
dài dòng
冗长
đạt chuẩn
达标
nút thắt cổ chai
瓶颈
đốc thúc
督促
tối ưu hóa
优化
chịu tải
承载
thiếu sót
欠缺
chiều theo
迎合
đổi tên
改名
có hiệu quả
奏效
giữ gìn sức khỏe
保重
trao tặng
授予
chủ trương
主张
hoàn thiện
完善
thúc giục
催
can thiệp
干扰
热门主题
表达与回应进阶
情感表达实用词
习惯养成记
行走与奔跑
常用动作
中小学与留学
出行行动词
乡村长辈
事件与周期
逛遍各类商铺
下班与聚会
乐观心态
→
越南语词典