忆单词忆单词

đồ chơi

玩具

名词 CEFR A1 越南语

声调 2 个音节 —— đồ: huyền(低降) · chơi: ngang(平调)

đồ chơi 玩具

释义

常用搭配

mua đồ chơi
买玩具
đồ chơi giáo dục
益智玩具

例句

Tôi tặng bé một món đồ chơi mới.
我给孩子买了个新玩具。
Đồ chơi giúp trẻ phát triển trí tuệ.
玩具有助于孩子智力发展。

出现在这些词条的例句中

儿童玩具箱

常见问题

玩具用越南语怎么说?
「玩具」的越南语是 đồ chơi。
đồ chơi 是什么意思?
đồ chơi 在越南语中意思是「玩具」,词性为名词。供儿童或成人娱乐的物品。
đồ chơi 怎么读?
đồ chơi 有 2 个音节:đồ: huyền(低降) · chơi: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đồ chơi 怎么造句?
例如:Tôi tặng bé một món đồ chơi mới.(我给孩子买了个新玩具。);Đồ chơi giúp trẻ phát triển trí tuệ.(玩具有助于孩子智力发展。)。

想真正记住「đồ chơi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练