忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
V
/
vị tha
vị tha
无私
形容词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— vị: nặng(低促、带喉塞) · tha: ngang(平调)
?
释义
无私,不自私
常用搭配
tấm lòng vị tha
无私的心
hành động vị tha
无私的行为
例句
Cô ấy rất vị tha với mọi người.
她对大家很无私。
Sự vị tha giúp xã hội tốt đẹp hơn.
无私让社会更美好。
竞技与拼搏
quý trọng
爱惜
tranh đấu
角逐
giành chiến thắng
取胜
nước rút
退潮
hạng ba
季军
so tài
较量
常见问题
无私用越南语怎么说?
「无私」的越南语是 vị tha。
vị tha 是什么意思?
vị tha 在越南语中意思是「无私」,词性为形容词。无私,不自私。
vị tha 怎么读?
vị tha 有 2 个音节:vị: nặng(低促、带喉塞) · tha: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
vị tha 常用吗?
vị tha 在越南语最常用的 5000 个词之内。
vị tha 怎么造句?
例如:Cô ấy rất vị tha với mọi người.(她对大家很无私。);Sự vị tha giúp xã hội tốt đẹp hơn.(无私让社会更美好。)。
想真正记住「vị tha」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store