忆单词忆单词

giải thoát

解脱

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— giải: hỏi(降升) · thoát: sắc(高升)

giải thoát 解脱

释义

常用搭配

giải thoát bản thân
解脱自己
giải thoát khỏi đau khổ
从痛苦中解脱

例句

Cô ấy muốn giải thoát khỏi áp lực.
她想从压力中解脱出来。
Anh ấy đã được giải thoát.
他已经获得了解脱。

出现在这些词条的例句中

情绪百态

常见问题

解脱用越南语怎么说?
「解脱」的越南语是 giải thoát。
giải thoát 是什么意思?
giải thoát 在越南语中意思是「解脱」,词性为动词。摆脱束缚或困境;获得自由。
giải thoát 怎么读?
giải thoát 有 2 个音节:giải: hỏi(降升) · thoát: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giải thoát 怎么造句?
例如:Cô ấy muốn giải thoát khỏi áp lực.(她想从压力中解脱出来。);Anh ấy đã được giải thoát.(他已经获得了解脱。)。

想真正记住「giải thoát」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练