忆单词忆单词

同形词:sữa chua

sửa chữa

维修

动词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— sửa: hỏi(降升) · chữa: ngã(带喉塞的高升)

sửa chữa 维修

释义

常用搭配

sửa chữa máy móc
维修机器
sửa chữa nhà cửa
维修房屋

例句

Tôi cần sửa chữa xe máy.
我需要维修摩托车。
Nhà này đang được sửa chữa.
这房子正在维修。

出现在这些词条的例句中

家电日常

常见问题

维修用越南语怎么说?
「维修」的越南语是 sửa chữa。
sửa chữa 是什么意思?
sửa chữa 在越南语中意思是「维修」,词性为动词。维修,修理。
sửa chữa 怎么读?
sửa chữa 有 2 个音节:sửa: hỏi(降升) · chữa: ngã(带喉塞的高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
sửa chữa 怎么造句?
例如:Tôi cần sửa chữa xe máy.(我需要维修摩托车。);Nhà này đang được sửa chữa.(这房子正在维修。)。

想真正记住「sửa chữa」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练