忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
đèn pin
đèn pin
手电筒
名词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đèn: huyền(低降) · pin: ngang(平调)
释义
用于照明的小型便携式灯具
常用搭配
đèn pin siêu sáng
超亮手电筒
đèn pin mini
迷你手电筒
例句
Tôi mang theo đèn pin khi đi cắm trại.
我露营时带了手电筒。
Đèn pin rất hữu ích khi mất điện.
停电时手电筒很有用。
出现在这些词条的例句中
đèn
灯
家电日常
đèn ngủ
床头灯
quạt điện
电风扇
ổ cắm điện
插座
khí gas
煤气
nồi cơm điện
电饭锅
lò nướng
烤箱
常见问题
手电筒用越南语怎么说?
「手电筒」的越南语是 đèn pin。
đèn pin 是什么意思?
đèn pin 在越南语中意思是「手电筒」,词性为名词。用于照明的小型便携式灯具。
đèn pin 怎么读?
đèn pin 有 2 个音节:đèn: huyền(低降) · pin: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đèn pin 怎么造句?
例如:Tôi mang theo đèn pin khi đi cắm trại.(我露营时带了手电筒。);Đèn pin rất hữu ích khi mất điện.(停电时手电筒很有用。)。
想真正记住「đèn pin」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store