忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
áp đặt
áp đặt
施加
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— áp: sắc(高升) · đặt: nặng(低促、带喉塞)
释义
强加,施加(压力、规定等)
强迫他人接受自己的意见或做法
常用搭配
áp đặt ý kiến
施加意见
áp đặt luật lệ
施加规定
例句
Anh ấy luôn áp đặt suy nghĩ của mình lên người khác.
他总是把自己的想法施加给别人。
Không nên áp đặt quy tắc quá cứng nhắc.
不应该过于强行施加规则。
说话的艺术
được gọi là
号称
làm quen
结识
bịa đặt
编造
chất vấn
质问
khuyên răn
告诫
hỏi tiếp
追问
常见问题
施加用越南语怎么说?
「施加」的越南语是 áp đặt。
áp đặt 是什么意思?
áp đặt 在越南语中意思是「施加」,词性为动词。强加,施加(压力、规定等);强迫他人接受自己的意见或做法。
áp đặt 怎么读?
áp đặt 有 2 个音节:áp: sắc(高升) · đặt: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
áp đặt 怎么造句?
例如:Anh ấy luôn áp đặt suy nghĩ của mình lên người khác.(他总是把自己的想法施加给别人。);Không nên áp đặt quy tắc quá cứng nhắc.(不应该过于强行施加规则。)。
想真正记住「áp đặt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store