忆单词忆单词

lần đầu tiên

首次

副词 CEFR B1 越南语

声调 3 个音节 —— lần: huyền(低降) · đầu: huyền(低降) · tiên: ngang(平调)

lần đầu tiên 首次

释义

常用搭配

lần đầu tiên gặp
首次见面
lần đầu tiên thử
首次尝试

例句

Đây là lần đầu tiên tôi đến đây.
这是我首次来这里。
Lần đầu tiên tôi ăn món này.
我首次吃这种菜。

出现在这些词条的例句中

时间流转

常见问题

首次用越南语怎么说?
「首次」的越南语是 lần đầu tiên。
lần đầu tiên 是什么意思?
lần đầu tiên 在越南语中意思是「首次」,词性为副词。首次,第一次。
lần đầu tiên 怎么读?
lần đầu tiên 有 3 个音节:lần: huyền(低降) · đầu: huyền(低降) · tiên: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
lần đầu tiên 怎么造句?
例如:Đây là lần đầu tiên tôi đến đây.(这是我首次来这里。);Lần đầu tiên tôi ăn món này.(我首次吃这种菜。)。

想真正记住「lần đầu tiên」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练