忆单词忆单词

không tự chủ

不由自主

形容词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— không: ngang(平调) · tự: nặng(低促、带喉塞) · chủ: hỏi(降升)

không tự chủ 不由自主

释义

常用搭配

không tự chủ được
不由自主

例句

Cô ấy không tự chủ được nước mắt.
她不由自主地流下了眼泪。
Anh ta không tự chủ khi tức giận.
他生气时不由自主。

情绪百态

常见问题

不由自主用越南语怎么说?
「不由自主」的越南语是 không tự chủ。
không tự chủ 是什么意思?
không tự chủ 在越南语中意思是「不由自主」,词性为形容词。无法自控;不由自主。
không tự chủ 怎么读?
không tự chủ 有 3 个音节:không: ngang(平调) · tự: nặng(低促、带喉塞) · chủ: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
không tự chủ 怎么造句?
例如:Cô ấy không tự chủ được nước mắt.(她不由自主地流下了眼泪。);Anh ta không tự chủ khi tức giận.(他生气时不由自主。)。

想真正记住「không tự chủ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练