忆单词忆单词

đè nén

压抑

动词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— đè: huyền(低降) · nén: sắc(高升)

đè nén 压抑

释义

常用搭配

đè nén cảm xúc
压抑情感
đè nén suy nghĩ
压抑想法

例句

Anh ấy luôn đè nén cảm xúc của mình.
他总是压抑自己的情感。
Không nên đè nén bản thân quá lâu.
不应长时间压抑自己。

情绪百态

常见问题

压抑用越南语怎么说?
「压抑」的越南语是 đè nén。
đè nén 是什么意思?
đè nén 在越南语中意思是「压抑」,词性为动词。压抑,压制情感或情绪。
đè nén 怎么读?
đè nén 有 2 个音节:đè: huyền(低降) · nén: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đè nén 怎么造句?
例如:Anh ấy luôn đè nén cảm xúc của mình.(他总是压抑自己的情感。);Không nên đè nén bản thân quá lâu.(不应长时间压抑自己。)。

想真正记住「đè nén」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练