忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
đè nén
đè nén
压抑
动词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đè: huyền(低降) · nén: sắc(高升)
释义
压抑,压制情感或情绪
常用搭配
đè nén cảm xúc
压抑情感
đè nén suy nghĩ
压抑想法
例句
Anh ấy luôn đè nén cảm xúc của mình.
他总是压抑自己的情感。
Không nên đè nén bản thân quá lâu.
不应长时间压抑自己。
情绪百态
nhịn
憋
tin tưởng vững chắc
坚信
cổ vũ
鼓舞
khâm phục
佩服
biết ơn
感恩
đáng ngờ
可疑
常见问题
压抑用越南语怎么说?
「压抑」的越南语是 đè nén。
đè nén 是什么意思?
đè nén 在越南语中意思是「压抑」,词性为动词。压抑,压制情感或情绪。
đè nén 怎么读?
đè nén 有 2 个音节:đè: huyền(低降) · nén: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đè nén 怎么造句?
例如:Anh ấy luôn đè nén cảm xúc của mình.(他总是压抑自己的情感。);Không nên đè nén bản thân quá lâu.(不应长时间压抑自己。)。
想真正记住「đè nén」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store