忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
学科进阶词汇
学科进阶词汇
学科进阶词汇 — 共 25 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。
công thức
公式
môn học
学科
triết học
哲学
mở đầu
开头
kỳ thi đại học
高考
đăng ký thi
报考
sinh học
生物学
định nghĩa
定义
dương tính
阳性
địa lý
地理
viết tắt
简称
suy luận
推理
khảo cổ
考古
phạm trù
范畴
sai số
误差
học thuyết
学说
nền tảng cơ bản
基本功
giáo điều
教条
trung dung
中庸
biện chứng
辩证
nghĩa rộng
广义
khái luận
概论
lập trình
编程
thuật toán
算法
học nghề
学艺
热门主题
校园深度体验
宇宙奇观词汇
形象细节
世界各国风貌
医院深度交流
动物世界探秘
办公桌抽屉
现代兵器全览
表达细节小词
修仙世界探秘
住房事务全掌握
城市交通全攻略
→
越南语词典