忆单词忆单词

hậu cần

后勤

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— hậu: nặng(低促、带喉塞) · cần: huyền(低降)

hậu cần 后勤

释义

常用搭配

bộ phận hậu cần
后勤部门
hỗ trợ hậu cần
后勤支持

例句

Hậu cần rất quan trọng trong tổ chức sự kiện.
后勤在活动组织中很重要。
Anh ấy làm việc ở phòng hậu cần.
他在后勤部门工作。

职场进阶路

常见问题

后勤用越南语怎么说?
「后勤」的越南语是 hậu cần。
hậu cần 是什么意思?
hậu cần 在越南语中意思是「后勤」,词性为名词。后勤,保障工作。
hậu cần 怎么读?
hậu cần 有 2 个音节:hậu: nặng(低促、带喉塞) · cần: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hậu cần 怎么造句?
例如:Hậu cần rất quan trọng trong tổ chức sự kiện.(后勤在活动组织中很重要。);Anh ấy làm việc ở phòng hậu cần.(他在后勤部门工作。)。

想真正记住「hậu cần」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练