忆单词忆单词

đồng loạt

同时

副词 越南语

声调 2 个音节 —— đồng: huyền(低降) · loạt: nặng(低促、带喉塞) ?

đồng loạt 同时

释义

常用搭配

đồng loạt đứng dậy
一律站起来
đồng loạt phản đối
一律反对

例句

Mọi người đồng loạt vỗ tay.
大家一律鼓掌。
Họ đồng loạt nghỉ việc.
他们一律辞职。

同义词

以下越南语词的中文释义同为「同时」,用法与语体可能不同。

表达程度妙语

常见问题

同时用越南语怎么说?
「同时」的越南语是 đồng loạt。
đồng loạt 是什么意思?
đồng loạt 在越南语中意思是「同时」,词性为副词。一律,一齐。
đồng loạt 怎么读?
đồng loạt 有 2 个音节:đồng: huyền(低降) · loạt: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đồng loạt 常用吗?
đồng loạt 在越南语最常用的 8000 个词之内。
đồng loạt 怎么造句?
例如:Mọi người đồng loạt vỗ tay.(大家一律鼓掌。);Họ đồng loạt nghỉ việc.(他们一律辞职。)。

想真正记住「đồng loạt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练