忆单词忆单词

không quan tâm

不在乎

动词 CEFR B1 越南语

声调 3 个音节 —— không: ngang(平调) · quan: ngang(平调) · tâm: ngang(平调)

không quan tâm 不在乎

释义

常用搭配

không quan tâm đến
不在乎于
không quan tâm người khác
不在乎别人

例句

Tôi không quan tâm họ nghĩ gì.
我不在乎他们怎么想。
Cô ấy không quan tâm đến tiền bạc.
她对钱不在乎。

出现在这些词条的例句中

情绪百态

常见问题

不在乎用越南语怎么说?
「不在乎」的越南语是 không quan tâm。
không quan tâm 是什么意思?
không quan tâm 在越南语中意思是「不在乎」,词性为动词。不在乎,不关心。
không quan tâm 怎么读?
không quan tâm 有 3 个音节:không: ngang(平调) · quan: ngang(平调) · tâm: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
không quan tâm 怎么造句?
例如:Tôi không quan tâm họ nghĩ gì.(我不在乎他们怎么想。);Cô ấy không quan tâm đến tiền bạc.(她对钱不在乎。)。

想真正记住「không quan tâm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练