忆单词忆单词

vận chuyển đường biển

海运

名词 CEFR B2 越南语

声调 4 个音节 —— vận: nặng(低促、带喉塞) · chuyển: hỏi(降升) · đường: huyền(低降) · biển: hỏi(降升)

vận chuyển đường biển 海运

释义

常用搭配

vận chuyển hàng hóa đường biển
海运货物

例句

Chúng tôi chọn vận chuyển đường biển để tiết kiệm chi phí.
我们选择海运以节省成本。
Vận chuyển đường biển mất khoảng một tuần.
海运大约需要一周时间。

水上出行

常见问题

海运用越南语怎么说?
「海运」的越南语是 vận chuyển đường biển。
vận chuyển đường biển 是什么意思?
vận chuyển đường biển 在越南语中意思是「海运」,词性为名词。通过海路进行的运输方式。
vận chuyển đường biển 怎么读?
vận chuyển đường biển 有 4 个音节:vận: nặng(低促、带喉塞) · chuyển: hỏi(降升) · đường: huyền(低降) · biển: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
vận chuyển đường biển 怎么造句?
例如:Chúng tôi chọn vận chuyển đường biển để tiết kiệm chi phí.(我们选择海运以节省成本。);Vận chuyển đường biển mất khoảng một tuần.(海运大约需要一周时间。)。

想真正记住「vận chuyển đường biển」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练