vận chuyển đường biển 海运 名词 CEFR B2 越南语 北部音 南部音 0.5× 慢速 声调 4 个音节 —— vận: nặng(低促、带喉塞) · chuyển: hỏi(降升) · đường: huyền(低降) · biển: hỏi(降升)