忆单词忆单词

同形词:hình dạng

hình dáng

外形

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— hình: huyền(低降) · dáng: sắc(高升)

hình dáng 外形

释义

常用搭配

hình dáng cơ thể
身体外形
hình dáng ngôi nhà
房子的外形

例句

Hình dáng của anh ấy rất cao lớn.
他的外形很高大。
Tôi thích hình dáng chiếc xe này.
我喜欢这辆车的外形。

出现在这些词条的例句中

形状与轮廓

常见问题

外形用越南语怎么说?
「外形」的越南语是 hình dáng。
hình dáng 是什么意思?
hình dáng 在越南语中意思是「外形」,词性为名词。外形,形态;体态,体形。
hình dáng 怎么读?
hình dáng 有 2 个音节:hình: huyền(低降) · dáng: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hình dáng 怎么造句?
例如:Hình dáng của anh ấy rất cao lớn.(他的外形很高大。);Tôi thích hình dáng chiếc xe này.(我喜欢这辆车的外形。)。

想真正记住「hình dáng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练