忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
hình dáng
同形词:
hình dạng
hình dáng
外形
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— hình: huyền(低降) · dáng: sắc(高升)
释义
外形,形态
体态,体形
常用搭配
hình dáng cơ thể
身体外形
hình dáng ngôi nhà
房子的外形
例句
Hình dáng của anh ấy rất cao lớn.
他的外形很高大。
Tôi thích hình dáng chiếc xe này.
我喜欢这辆车的外形。
出现在这些词条的例句中
nguyên vẹn
完好
形状与轮廓
đường viền
轮廓
góc cạnh
棱角
hẹp
窄
lệch
歪
vểnh
翘
dày
厚
常见问题
外形用越南语怎么说?
「外形」的越南语是 hình dáng。
hình dáng 是什么意思?
hình dáng 在越南语中意思是「外形」,词性为名词。外形,形态;体态,体形。
hình dáng 怎么读?
hình dáng 有 2 个音节:hình: huyền(低降) · dáng: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hình dáng 怎么造句?
例如:Hình dáng của anh ấy rất cao lớn.(他的外形很高大。);Tôi thích hình dáng chiếc xe này.(我喜欢这辆车的外形。)。
想真正记住「hình dáng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store