忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
U
/
ứng cử viên
ứng cử viên
候选人
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— ứng: sắc(高升) · cử: hỏi(降升) · viên: ngang(平调)
?
释义
候选人,竞选职位的人
常用搭配
ứng cử viên tổng thống
总统候选人
ứng cử viên sáng giá
有希望的候选人
例句
Anh ấy là ứng cử viên cho vị trí giám đốc.
他是总经理职位的候选人。
Có ba ứng cử viên tham gia bầu cử.
有三位候选人参加选举。
天台与户外空间
giải quyết xong
了却
củ sen
莲藕
xa lát
沙拉
hộp dụng cụ
工具箱
võng
吊床
nôi
摇篮
常见问题
候选人用越南语怎么说?
「候选人」的越南语是 ứng cử viên。
ứng cử viên 是什么意思?
ứng cử viên 在越南语中意思是「候选人」,词性为名词。候选人,竞选职位的人。
ứng cử viên 怎么读?
ứng cử viên 有 3 个音节:ứng: sắc(高升) · cử: hỏi(降升) · viên: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ứng cử viên 常用吗?
ứng cử viên 在越南语最常用的 5000 个词之内。
ứng cử viên 怎么造句?
例如:Anh ấy là ứng cử viên cho vị trí giám đốc.(他是总经理职位的候选人。);Có ba ứng cử viên tham gia bầu cử.(有三位候选人参加选举。)。
想真正记住「ứng cử viên」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store