忆单词忆单词

hàng đầu

一流

形容词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— hàng: huyền(低降) · đầu: huyền(低降)

hàng đầu 一流

释义

常用搭配

công ty hàng đầu
一流公司
sản phẩm hàng đầu
一流产品

例句

Đây là trường đại học hàng đầu.
这是一流大学。
Anh ấy là chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực này.
他是一流领域的专家。

出现在这些词条的例句中

夸赞与评价

常见问题

一流用越南语怎么说?
「一流」的越南语是 hàng đầu。
hàng đầu 是什么意思?
hàng đầu 在越南语中意思是「一流」,词性为形容词。一流,顶尖。
hàng đầu 怎么读?
hàng đầu 有 2 个音节:hàng: huyền(低降) · đầu: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hàng đầu 怎么造句?
例如:Đây là trường đại học hàng đầu.(这是一流大学。);Anh ấy là chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực này.(他是一流领域的专家。)。

想真正记住「hàng đầu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练