忆单词忆单词

ưu tiên hàng đầu

重中之重

短语 CEFR B2 越南语

声调 4 个音节 —— ưu: ngang(平调) · tiên: ngang(平调) · hàng: huyền(低降) · đầu: huyền(低降)

ưu tiên hàng đầu 重中之重

释义

常用搭配

đặt ưu tiên hàng đầu
列为重中之重
vấn đề ưu tiên hàng đầu
重中之重的问题

例句

An toàn là ưu tiên hàng đầu.
安全是重中之重。
Chúng tôi coi chất lượng là ưu tiên hàng đầu.
我们把质量作为重中之重。

描述程度词

常见问题

重中之重用越南语怎么说?
「重中之重」的越南语是 ưu tiên hàng đầu。
ưu tiên hàng đầu 是什么意思?
ưu tiên hàng đầu 在越南语中意思是「重中之重」,词性为短语。最优先,重中之重。
ưu tiên hàng đầu 怎么读?
ưu tiên hàng đầu 有 4 个音节:ưu: ngang(平调) · tiên: ngang(平调) · hàng: huyền(低降) · đầu: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ưu tiên hàng đầu 怎么造句?
例如:An toàn là ưu tiên hàng đầu.(安全是重中之重。);Chúng tôi coi chất lượng là ưu tiên hàng đầu.(我们把质量作为重中之重。)。

想真正记住「ưu tiên hàng đầu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练