忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
vinh quang
vinh quang
光荣
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
释义
因成就或表现而获得的荣誉和光彩
常用搭配
vinh quang chiến thắng
胜利的光荣
vinh quang tổ quốc
祖国的光荣
例句
Anh ấy mang lại vinh quang cho đội tuyển.
他为球队带来了光荣。
Đó là vinh quang lớn nhất đời tôi.
那是我一生中最大的光荣。
夸赞与评价
đạt tiêu chuẩn
合格
ưu tú
优
tốt xấu
好坏
hùng vĩ
壮观
cao cả
崇高
cao minh
高明
常见问题
光荣用越南语怎么说?
「光荣」的越南语是 vinh quang。
vinh quang 是什么意思?
vinh quang 在越南语中意思是「光荣」,词性为名词。因成就或表现而获得的荣誉和光彩。
vinh quang 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
vinh quang 怎么造句?
例如:Anh ấy mang lại vinh quang cho đội tuyển.(他为球队带来了光荣。);Đó là vinh quang lớn nhất đời tôi.(那是我一生中最大的光荣。)。
想真正记住「vinh quang」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store