忆单词忆单词

đạt tiêu chuẩn

合格

动词 CEFR B1 越南语

声调 3 个音节 —— đạt: nặng(低促、带喉塞) · tiêu: ngang(平调) · chuẩn: hỏi(降升)

đạt tiêu chuẩn 合格

释义

常用搭配

đạt tiêu chuẩn chất lượng
合格的质量标准
đạt tiêu chuẩn an toàn
合格的安全标准

例句

Sản phẩm này đã đạt tiêu chuẩn.
这个产品已经合格。
Anh ấy không đạt tiêu chuẩn tuyển dụng.
他没有合格。

出现在这些词条的例句中

夸赞与评价

常见问题

合格用越南语怎么说?
「合格」的越南语是 đạt tiêu chuẩn。
đạt tiêu chuẩn 是什么意思?
đạt tiêu chuẩn 在越南语中意思是「合格」,词性为动词。达到规定的标准或要求。
đạt tiêu chuẩn 怎么读?
đạt tiêu chuẩn 有 3 个音节:đạt: nặng(低促、带喉塞) · tiêu: ngang(平调) · chuẩn: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đạt tiêu chuẩn 怎么造句?
例如:Sản phẩm này đã đạt tiêu chuẩn.(这个产品已经合格。);Anh ấy không đạt tiêu chuẩn tuyển dụng.(他没有合格。)。

想真正记住「đạt tiêu chuẩn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练