忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
đầu hàng
đầu hàng
投降
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đầu: huyền(低降) · hàng: huyền(低降)
?
释义
承认失败,放弃抵抗
常用搭配
đầu hàng kẻ địch
向敌人投降
buộc phải đầu hàng
被迫投降
例句
Quân đội đã đầu hàng.
军队已经投降。
Anh ấy không chịu đầu hàng.
他不愿意投降。
帝国与制度
lá cờ
旗帜
bào
刨
judo
柔道
taekwondo
跆拳道
xích đạo
赤道
sóng
浪
常见问题
投降用越南语怎么说?
「投降」的越南语是 đầu hàng。
đầu hàng 是什么意思?
đầu hàng 在越南语中意思是「投降」,词性为动词。承认失败,放弃抵抗。
đầu hàng 怎么读?
đầu hàng 有 2 个音节:đầu: huyền(低降) · hàng: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đầu hàng 常用吗?
đầu hàng 在越南语最常用的 2000 个词之内。
đầu hàng 怎么造句?
例如:Quân đội đã đầu hàng.(军队已经投降。);Anh ấy không chịu đầu hàng.(他不愿意投降。)。
想真正记住「đầu hàng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store