忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
giải thích
giải thích
解释
动词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— giải: hỏi(降升) · thích: sắc(高升)
释义
解释,说明
常用搭配
giải thích lý do
解释原因
giải thích rõ ràng
解释清楚
例句
Bạn có thể giải thích lại không?
你能再解释一下吗?
Thầy giáo giải thích bài học rất rõ.
老师把课解释得很清楚。
出现在这些词条的例句中
như thế này
这样
đơn giản
简单
khái niệm
概念
giải
解
hợp lý
合理
khó mà
难以
từ ngữ
词语
biểu đồ
图表
核心动词 13
gây ra
造成
đối mặt
面对
từ bỏ
放弃
làm được
做到
bao gồm
包括
đề nghị
建议
常见问题
解释用越南语怎么说?
「解释」的越南语是 giải thích。
giải thích 是什么意思?
giải thích 在越南语中意思是「解释」,词性为动词。解释,说明。
giải thích 怎么读?
giải thích 有 2 个音节:giải: hỏi(降升) · thích: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giải thích 怎么造句?
例如:Bạn có thể giải thích lại không?(你能再解释一下吗?);Thầy giáo giải thích bài học rất rõ.(老师把课解释得很清楚。)。
想真正记住「giải thích」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store