忆单词忆单词

同形词:gan、gân

gần

近

形容词 越南语

声调 1 个音节 —— gần: huyền(低降) ?

gần 近

释义

常用搭配

gần nhà
离家近
gần đây
最近

例句

Nhà tôi gần trường.
我家离学校很近。
Cửa hàng này gần đây.
这家店很近。

出现在这些词条的例句中

课程与专业选择

常见问题

近用越南语怎么说?
「近」的越南语是 gần。
gần 是什么意思?
gần 在越南语中意思是「近」,词性为形容词。近,靠近。
gần 怎么读?
gần 有 1 个音节:gần: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
gần 常用吗?
gần 在越南语最常用的 500 个词之内。
gần 怎么造句?
例如:Nhà tôi gần trường.(我家离学校很近。);Cửa hàng này gần đây.(这家店很近。)。

想真正记住「gần」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练