忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
đến đây
đến đây
过来
短语
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đến: sắc(高升) · đây: ngang(平调)
释义
过来
来到这里
常用搭配
đến đây chơi
过来玩
đến đây giúp
过来帮忙
例句
Bạn đến đây đi.
你过来吧。
Tôi vừa đến đây.
我刚过来。
出现在这些词条的例句中
chưa từng
从未
nhiều lần
多次
thương nhân
商人
lần đầu tiên
首次
đặc biệt đến
专程
chiêm ngưỡng
瞻仰
khách du lịch
游客
từng nhóm từng đoàn
成群结队
方位全掌握
hướng về
往
bên
边
gần
近
rời
離
trước mặt
面前
bên cạnh
身边
常见问题
过来用越南语怎么说?
「过来」的越南语是 đến đây。
đến đây 是什么意思?
đến đây 在越南语中意思是「过来」,词性为短语。过来;来到这里。
đến đây 怎么读?
đến đây 有 2 个音节:đến: sắc(高升) · đây: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đến đây 怎么造句?
例如:Bạn đến đây đi.(你过来吧。);Tôi vừa đến đây.(我刚过来。)。
想真正记住「đến đây」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store