忆单词忆单词

không kém gì

不亚于

短语 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— không: ngang(平调) · kém: sắc(高升) · gì: huyền(低降)

không kém gì 不亚于

释义

常用搭配

không kém gì ai
不亚于任何人
không kém gì sản phẩm ngoại
不亚于进口产品

例句

Anh ấy không kém gì chuyên gia.
他不亚于专家。
Sản phẩm này không kém gì hàng nhập khẩu.
这个产品不亚于进口货。

表达转折与因果

常见问题

不亚于用越南语怎么说?
「不亚于」的越南语是 không kém gì。
không kém gì 是什么意思?
không kém gì 在越南语中意思是「不亚于」,词性为短语。不亚于,不逊色于。
không kém gì 怎么读?
không kém gì 有 3 个音节:không: ngang(平调) · kém: sắc(高升) · gì: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
không kém gì 怎么造句?
例如:Anh ấy không kém gì chuyên gia.(他不亚于专家。);Sản phẩm này không kém gì hàng nhập khẩu.(这个产品不亚于进口货。)。

想真正记住「không kém gì」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练