忆单词忆单词

không tính

不算

动词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— không: ngang(平调) · tính: sắc(高升)

không tính 不算

释义

常用搭配

không tính vào
不算进
không tính tiền
不算钱

例句

Phần này không tính.
这部分不算。
Chúng tôi không tính phí vận chuyển.
我们不算运费。

表达细节小词

常见问题

不算用越南语怎么说?
「不算」的越南语是 không tính。
không tính 是什么意思?
không tính 在越南语中意思是「不算」,词性为动词。不算,不计算在内。
không tính 怎么读?
không tính 有 2 个音节:không: ngang(平调) · tính: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
không tính 怎么造句?
例如:Phần này không tính.(这部分不算。);Chúng tôi không tính phí vận chuyển.(我们不算运费。)。

想真正记住「không tính」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练