忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
không tính
không tính
不算
动词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— không: ngang(平调) · tính: sắc(高升)
释义
不算,不计算在内
常用搭配
không tính vào
不算进
không tính tiền
不算钱
例句
Phần này không tính.
这部分不算。
Chúng tôi không tính phí vận chuyển.
我们不算运费。
表达细节小词
xem thêm
参见
nhằm
旨在
không có lợi cho
不利于
tập trung vào
着眼于
chi tiết
细节
ngoại trừ
除外
常见问题
不算用越南语怎么说?
「不算」的越南语是 không tính。
không tính 是什么意思?
không tính 在越南语中意思是「不算」,词性为动词。不算,不计算在内。
không tính 怎么读?
không tính 有 2 个音节:không: ngang(平调) · tính: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
không tính 怎么造句?
例如:Phần này không tính.(这部分不算。);Chúng tôi không tính phí vận chuyển.(我们不算运费。)。
想真正记住「không tính」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store