忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
kinh điển
kinh điển
经典
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— kinh: ngang(平调) · điển: hỏi(降升)
释义
经典,经典著作
权威的、被广泛认可的事物
常用搭配
tác phẩm kinh điển
经典作品
phim kinh điển
经典电影
例句
Đây là một cuốn sách kinh điển.
这是一本经典书籍。
Bộ phim này đã trở thành kinh điển.
这部电影已经成为经典。
出现在这些词条的例句中
danh tác
名著
文化日常词
thơ
诗
truyện cổ tích
童话
yêu nước
爱国
lưu truyền
流传
lễ
礼
mê tín
迷信
常见问题
经典用越南语怎么说?
「经典」的越南语是 kinh điển。
kinh điển 是什么意思?
kinh điển 在越南语中意思是「经典」,词性为名词。经典,经典著作;权威的、被广泛认可的事物。
kinh điển 怎么读?
kinh điển 有 2 个音节:kinh: ngang(平调) · điển: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
kinh điển 怎么造句?
例如:Đây là một cuốn sách kinh điển.(这是一本经典书籍。);Bộ phim này đã trở thành kinh điển.(这部电影已经成为经典。)。
想真正记住「kinh điển」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store