忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
G
/
giai cấp
giai cấp
阶级
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— giai: ngang(平调) · cấp: sắc(高升)
?
释义
阶级,社会分层
常用搭配
giai cấp công nhân
工人阶级
đấu tranh giai cấp
阶级斗争
例句
Xã hội có nhiều giai cấp khác nhau.
社会有许多不同阶级。
Giai cấp công nhân rất quan trọng.
工人阶级很重要。
财富与阶层
làm giàu
致富
phát tài
发财
thịnh vượng
繁荣
tương lai tươi sáng
锦绣前程
tham vọng
野心
người thắng cuộc
赢家
常见问题
阶级用越南语怎么说?
「阶级」的越南语是 giai cấp。
giai cấp 是什么意思?
giai cấp 在越南语中意思是「阶级」,词性为名词。阶级,社会分层。
giai cấp 怎么读?
giai cấp 有 2 个音节:giai: ngang(平调) · cấp: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giai cấp 常用吗?
giai cấp 在越南语最常用的 8000 个词之内。
giai cấp 怎么造句?
例如:Xã hội có nhiều giai cấp khác nhau.(社会有许多不同阶级。);Giai cấp công nhân rất quan trọng.(工人阶级很重要。)。
想真正记住「giai cấp」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store