忆单词忆单词

giai cấp

阶级

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— giai: ngang(平调) · cấp: sắc(高升)

giai cấp 阶级

释义

常用搭配

giai cấp công nhân
工人阶级
đấu tranh giai cấp
阶级斗争

例句

Xã hội có nhiều giai cấp khác nhau.
社会有许多不同阶级。
Giai cấp công nhân rất quan trọng.
工人阶级很重要。

社会关系圈

常见问题

阶级用越南语怎么说?
「阶级」的越南语是 giai cấp。
giai cấp 是什么意思?
giai cấp 在越南语中意思是「阶级」,词性为名词。阶级,社会分层。
giai cấp 怎么读?
giai cấp 有 2 个音节:giai: ngang(平调) · cấp: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giai cấp 怎么造句?
例如:Xã hội có nhiều giai cấp khác nhau.(社会有许多不同阶级。);Giai cấp công nhân rất quan trọng.(工人阶级很重要。)。

想真正记住「giai cấp」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练