忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
chấp pháp
chấp pháp
执法
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— chấp: sắc(高升) · pháp: sắc(高升)
释义
执行法律,执法
常用搭配
lực lượng chấp pháp
执法力量
chấp pháp nghiêm minh
严格执法
例句
Cảnh sát đang chấp pháp trên đường.
警察正在路上执法。
Chúng ta cần chấp pháp công bằng.
我们需要公正执法。
法律实务精通
bảo đảm
保障
đương sự
当事人
kiện tụng
诉讼
phán quyết
判决
xét xử
审判
ủy quyền
授权
常见问题
执法用越南语怎么说?
「执法」的越南语是 chấp pháp。
chấp pháp 是什么意思?
chấp pháp 在越南语中意思是「执法」,词性为动词。执行法律,执法。
chấp pháp 怎么读?
chấp pháp 有 2 个音节:chấp: sắc(高升) · pháp: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chấp pháp 怎么造句?
例如:Cảnh sát đang chấp pháp trên đường.(警察正在路上执法。);Chúng ta cần chấp pháp công bằng.(我们需要公正执法。)。
想真正记住「chấp pháp」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store