忆单词忆单词

chấp pháp

执法

动词 越南语

声调 2 个音节 —— chấp: sắc(高升) · pháp: sắc(高升) ?

chấp pháp 执法

释义

常用搭配

lực lượng chấp pháp
执法力量
chấp pháp nghiêm minh
严格执法

例句

Cảnh sát đang chấp pháp trên đường.
警察正在路上执法。
Chúng ta cần chấp pháp công bằng.
我们需要公正执法。

羁押与压制

常见问题

执法用越南语怎么说?
「执法」的越南语是 chấp pháp。
chấp pháp 是什么意思?
chấp pháp 在越南语中意思是「执法」,词性为动词。执行法律,执法。
chấp pháp 怎么读?
chấp pháp 有 2 个音节:chấp: sắc(高升) · pháp: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chấp pháp 常用吗?
chấp pháp 在越南语最常用的 8000 个词之内。
chấp pháp 怎么造句?
例如:Cảnh sát đang chấp pháp trên đường.(警察正在路上执法。);Chúng ta cần chấp pháp công bằng.(我们需要公正执法。)。

想真正记住「chấp pháp」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练