忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
掌握时间表达
掌握时间表达
掌握时间表达 — 共 20 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。
quá khứ
过去
sau này
以后
vừa nãy
刚才
đêm
夜
tiết
节
ngày tháng
日子
cuối tuần
周末
cả đời
一生
lâu lắm
好久
lúc nhỏ
小时候
khắc
刻
nửa đêm
半夜
kỳ nghỉ
假期
cả năm
全年
năm kia
前年
chào buổi tối
晚上好
tuần sau
下周
hiện tại
当前
lâu
久
cho đến khi
直到
热门主题
时间表达进阶
家居实用物
方位全掌握
文化百态
数字表达力
妙用成语
情绪表达进阶
表达态度必备词
性格与优缺点
图形与空间
特色建筑场景
家居升级选
→
越南语词典