忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
L
/
lâu lắm
lâu lắm
好久
副词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— lâu: ngang(平调) · lắm: sắc(高升)
?
释义
很久,好久
常用搭配
lâu lắm rồi
好久了
không gặp lâu lắm
好久没见
例句
Tôi không gặp anh ấy lâu lắm rồi.
我好久没见他了。
Chờ lâu lắm mới đến lượt.
等了好久才轮到。
表达与建议
đã từ lâu
早就
thời
时间
ngày tháng
日子
thẻ tín dụng
信用卡
kết bạn
交朋友
ở đây
这里
常见问题
好久用越南语怎么说?
「好久」的越南语是 lâu lắm。
lâu lắm 是什么意思?
lâu lắm 在越南语中意思是「好久」,词性为副词。很久,好久。
lâu lắm 怎么读?
lâu lắm 有 2 个音节:lâu: ngang(平调) · lắm: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
lâu lắm 常用吗?
lâu lắm 在越南语最常用的 2000 个词之内。
lâu lắm 怎么造句?
例如:Tôi không gặp anh ấy lâu lắm rồi.(我好久没见他了。);Chờ lâu lắm mới đến lượt.(等了好久才轮到。)。
想真正记住「lâu lắm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store