忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
cho đến khi
cho đến khi
直到
连词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— cho: ngang(平调) · đến: sắc(高升) · khi: ngang(平调)
?
释义
直到
常用搭配
cho đến khi hoàn thành
直到完成
chờ cho đến khi
等直到……为止
例句
Tôi sẽ đợi cho đến khi bạn về.
我会等直到你回来。
Chúng tôi làm việc cho đến khi xong.
我们一直工作直到完成。
出现在这些词条的例句中
cho đến
为止
掌握时间表达
lâu
久
hiện tại
当前
tuần sau
下周
chào buổi tối
晚上好
năm kia
前年
cả năm
全年
常见问题
直到用越南语怎么说?
「直到」的越南语是 cho đến khi。
cho đến khi 是什么意思?
cho đến khi 在越南语中意思是「直到」,词性为连词。直到。
cho đến khi 怎么读?
cho đến khi 有 3 个音节:cho: ngang(平调) · đến: sắc(高升) · khi: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cho đến khi 常用吗?
cho đến khi 在越南语最常用的 1000 个词之内。
cho đến khi 怎么造句?
例如:Tôi sẽ đợi cho đến khi bạn về.(我会等直到你回来。);Chúng tôi làm việc cho đến khi xong.(我们一直工作直到完成。)。
想真正记住「cho đến khi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store