忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
文化百态
文化百态
文化百态 — 共 21 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。
tấu hài
搞笑
nghi lễ
仪式
thiên đường
天堂
cảnh
场景
ngoại lai
外来
bản địa
本土
cổ điển
古典
dân ý
民意
tặng quà
送礼
quốc ca
国歌
dân ca
民歌
trong và ngoài nước
中外
Trung Hoa
中华
văn
文
thời trang
时尚
chủ nghĩa
主义
từ thiện
慈善
ban cho
赐
chủ nghĩa xã hội
社会主义
tuyên ngôn
宣言
hoạt hình
卡通
热门主题
数字表达力
妙用成语
情绪表达进阶
表达态度必备词
性格与优缺点
图形与空间
特色建筑场景
家居升级选
家电进阶指南
家人与亲友
学科进阶词汇
校园深度体验
→
越南语词典