忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
时间表达进阶
时间表达进阶
时间表达进阶 — 共 17 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。
chỉ lo
只担心
tính đến
截至
tiện thể
顺便
sớm muộn
迟早
chậm trễ
耽误
là được
即可
cho đến nay
迄今为止
ngầm
暗中
chậm rãi
缓缓
trước thời hạn
提早
đặc biệt đến
专程
nhân cơ hội
趁机
vô cớ
无故
chờ cơ hội
伺机
làm sớm
趁早
hiếm thấy
难得一见
đến nay
至今
热门主题
家居实用物
方位全掌握
文化百态
数字表达力
妙用成语
情绪表达进阶
表达态度必备词
性格与优缺点
图形与空间
特色建筑场景
家居升级选
家电进阶指南
→
越南语词典