忆单词忆单词

情绪表达进阶

情绪表达进阶 — 共 22 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。

coi trọng重视khó chịu难受bất mãn不满thường gặp常见nhỏ tiếng小声rất thoải mái很舒服hạnh phúc幸福áp lực压力căng thẳng紧张khó khăn困难trạng thái状态cần thiết必要loạn乱trống空tràn đầy充满phiền phức麻烦tươi đẹp美好sợ害怕hòa bình和平may mắn幸运tin tưởng信任nội tâm内心

热门主题

表达态度必备词性格与优缺点图形与空间特色建筑场景家居升级选家电进阶指南家人与亲友学科进阶词汇校园深度体验宇宙奇观词汇形象细节世界各国风貌

→ 越南语词典