忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
家居实用物
家居实用物
家居实用物 — 共 24 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。
đánh răng
刷牙
ga trải giường
床单
thùng rác
垃圾桶
túi nilon
塑料袋
bàn chải răng
牙刷
cái kẹp
夹子
bàn chải
刷子
đồ dùng hàng ngày
日用品
băng vệ sinh
卫生巾
bình sữa
奶瓶
núm ti
奶嘴
tã
尿布
giấy ăn
纸巾
bật lửa
打火机
túi rác
垃圾袋
thùng đá
冰桶
bình nước
饮水壶
tiệm giặt ủi
洗衣店
khóa
锁
đống
堆
quạt
扇
tái chế
回收
đến nhà
上门
vệ sinh
卫生
热门主题
方位全掌握
文化百态
数字表达力
妙用成语
情绪表达进阶
表达态度必备词
性格与优缺点
图形与空间
特色建筑场景
家居升级选
家电进阶指南
家人与亲友
→
越南语词典