忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
电子设备进阶词
电子设备进阶词
电子设备进阶词 — 共 22 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。
lưới điện
电网
ăng-ten
天线
bản sao lưu
备份
băng từ
磁带
phím bấm
按键
công suất
功率
tinh thể lỏng
液晶
tương thích
兼容
đĩa từ
磁盘
tiêu cự
焦距
cách điện
绝缘
đĩa quang
光碟
truyền hình vệ tinh
卫视
trình duyệt
浏览器
bánh răng
齿轮
hàn
焊接
khuôn mẫu
模具
máy biến áp
变压器
điện thoại cơ bản
老人机
con lăn chuột
滚轮
con quay hồi chuyển
陀螺仪
giám sát
监控
热门主题
犯罪现场
玩乐新花样
法律实务精通
巧用表达
穿越时光
家用好物全掌握
空间位置进阶
文化万象
情感细语
性格与品质
家电进阶词
家庭成员称呼
→
越南语词典